Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhập tịch" (1)
nhập tịch
Tiếng Anh
Động từnaturalize, become a citizen
Tất cả người sinh ra hoặc nhập tịch vào Mỹ đều là công dân Mỹ.
All persons born or naturalized in the US are US citizens.
Từ liên quan "nhập tịch" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhập tịch" (1)
Tất cả người sinh ra hoặc nhập tịch vào Mỹ đều là công dân Mỹ.
All persons born or naturalized in the US are US citizens.
